khí uất
Định nghĩa
Danh từ:
- Hơi thở hoặc khí chất bị ứ đọng, tắc nghẽn trong cơ thể: "khí uất" chỉ trạng thái khí huyết không lưu thông, gây ra cảm giác khó chịu, nặng nề, thường liên quan đến các vấn đề về tinh thần hoặc thể chất.
- Trạng thái tinh thần u uất, bực bội: "khí uất" còn được dùng để miêu tả tâm trạng căng thẳng, khó chịu, không giải tỏa được.
Tính từ (hiếm dùng):
- Có tính chất ứ đọng, tắc nghẽn: mô tả trạng thái khí huyết hoặc cảm xúc bị kìm nén.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy bị khí uất, thở không thông. (Anh ấy cảm thấy khó thở do khí huyết bị ứ đọng.)
- Cô ấy luôn giữ khí uất trong lòng, không dám nói ra. (Cô ấy luôn chịu đựng sự bực bội, không giải tỏa.)
Tính từ:
- Tâm trạng khí uất khiến cô ấy mất ngủ. (Tâm trạng ứ đọng, khó chịu làm cô ấy không ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khí uất kết": khí bị kết tụ, gây ra các bệnh lý như đau tức ngực, khó thở.
- Bệnh nhân bị khí uất kết, cần uống thuốc tiêu uất. (Bệnh nhân bị khí huyết ứ đọng, cần dùng thuốc để giải tỏa.)
"khí uất thương can": khí uất gây tổn hại đến gan (theo y học cổ truyền).
- Căng thẳng kéo dài dẫn đến khí uất thương can. (Áp lực lâu ngày làm khí huyết ứ đọng, ảnh hưởng gan.)
Biến thể và từ gần giống
Uất khí (danh từ): khí uất — dạng đảo ngữ, cùng nghĩa.
- Uất khí trong người cần được giải tỏa. (Khí ứ đọng trong cơ thể cần được xử lý.)
Uất ức (tính từ): trạng thái bực bội, khó chịu vì không được thỏa mãn.
- Cảm giác uất ức khiến anh ấy nổi nóng. (Sự bực bội làm anh ấy mất bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ứ trệ: tắc nghẽn, không lưu thông.
- Tắc nghẽn: bị chặn lại, không thông suốt.
- Bực tức: trạng thái khó chịu, cáu gắt.
Thành ngữ liên quan
- Khí uất sinh bệnh: khí uất gây ra bệnh tật (ý nói tâm trạng xấu ảnh hưởng đến sức khỏe).
- Đừng để khí uất sinh bệnh, hãy tập thể dục và thư giãn. (Đừng để sự ứ đọng gây bệnh, hãy vận động và nghỉ ngơi.)